Từ

分解 (fēn jiě) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

分解 (fēn jiě) là một từ tiếng Trung: phân giải; phân tách. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 分解

动 dòng động từ

phân giải; phân tách

有机物会自然分解。

yǒu jī wù huì zì rán fēn jiě

Chất hữu cơ sẽ phân giải tự nhiên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

分 fēn — chia; phân tách

解 jiě — tháo gỡ; hòa tan

Cấu trúc & nét viết
1 分 fēn — chia; tách (trái với 合)
Xpinyin
分 là bộ thủ trong 13 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 解 jiě — mổ ra; tách ra
解 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét