Chữ
围
- 1. bao vây; bao quanh
- 2. xung quanh; bốn phía
- 3. chu vi của vật thể
- 4. (lượng từ) vòng tay tạo bởi ngón cái và ngón trỏ của hai tay, đo chu vi vật hình trụ
- 5. (lượng từ) độ dài tương đương sải tay ôm vòng, dùng cho cây cối v.v.
- 6. họ
Từ dùng 围 như wéi (10)
Cấu trúc & nét viết
围
— bao vây; bao quanh
围 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
HSK 1
Thứ tự nét