Chữ

围

wéi HSK 4
围 wéi HSK 4
  • 1. bao vây; bao quanh
  • 2. xung quanh; bốn phía
  • 3. chu vi của vật thể
  • 4. (lượng từ) vòng tay tạo bởi ngón cái và ngón trỏ của hai tay, đo chu vi vật hình trụ
  • 5. (lượng từ) độ dài tương đương sải tay ôm vòng, dùng cho cây cối v.v.
  • 6. họ
Từ dùng 围 như wéi (10)
Cấu trúc & nét viết
围 wéi — bao vây; bao quanh

围 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét