Từ

调解 (tiáo jiě) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

调解 (tiáo jiě) là một từ tiếng Trung: hòa giải. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 调解

动 dòng động từ

hòa giải

社区工作者帮助调解邻里纠纷。

shè qū gōng zuò zhě bāng zhù tiáo jiě lín lǐ jiū fēn

Nhân viên cộng đồng giúp hòa giải các tranh chấp hàng xóm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

调 tiáo — điều chỉnh, hài hòa, cân bằng

解 jiě — giải quyết, gỡ, tháo gỡ

Cấu trúc & nét viết
1 调 tiáo — cân đối; hài hòa
Xpinyin

调 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 解 jiě — mổ ra; tách ra
解 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét