Từ
调解 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
调解 (tiáo jiě) là một từ tiếng Trung: hòa giải. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 调解
动 động từ
hòa giải
社区工作者帮助调解邻里纠纷。
Nhân viên cộng đồng giúp hòa giải các tranh chấp hàng xóm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
调 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
周 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
解 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
角 là bộ thủ trong 5 chữ
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét