Từ

解放 (jiě fàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

解放 (jiě fàng) là một từ tiếng Trung: giải phóng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 解放

动 dòng động từ

giải phóng

军队解放了这座城市。

jūn duì jiě fàng le zhè zuò chéng shì

Quân đội đã giải phóng thành phố này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

解 jiě — gỡ bỏ, giải thoát khỏi ràng buộc

放 fàng — thả, để tự do

Cấu trúc & nét viết
1 解 jiě — mổ ra; tách ra
解 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 放 fàng — thả; giải phóng

放 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét