Từ

讲解 (jiǎng jiě) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

讲解 (jiǎng jiě) là một từ tiếng Trung: giải thích. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 讲解

动 dòng động từ

giải thích

老师正在讲解这个语法点。

lǎo shī zhèng zài jiǎng jiě zhè ge yǔ fǎ diǎn

Giáo viên đang giải thích điểm ngữ pháp này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

讲 jiǎng — nói, kể (khía cạnh nói của việc giải thích)

解 jiě — làm sáng tỏ, phân tích (khía cạnh phân tích của việc làm rõ)

Cấu trúc & nét viết
1 讲 jiǎng — nói; nói chuyện

讲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
1.2 井 jǐng — giếng (hố sâu đào xuống đất để lấy nước, thành thường xây gạch đá)
井 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét

2 解 jiě — mổ ra; tách ra
解 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét