Từ

解脱 (jiě tuō) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

解脱 (jiě tuō) là một từ tiếng Trung: giải thoát. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 解脱

动 dòng động từ

giải thoát

他终于从痛苦中解脱出来了。

tā zhōng yú cóng tòng kǔ zhōng jiě tuō chū lái le

Cuối cùng anh ấy đã giải thoát khỏi nỗi đau khổ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

解 jiě — cởi trói, giải phóng

脱 tuō — thoát, rời khỏi

Cấu trúc & nét viết
1 解 jiě — mổ ra; tách ra
解 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 脱 tuō — rời ra; rụng

脱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét