Từ
解脱 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
解脱 (jiě tuō) là một từ tiếng Trung: giải thoát. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 解脱
动 động từ
giải thoát
他终于从痛苦中解脱出来了。
Cuối cùng anh ấy đã giải thoát khỏi nỗi đau khổ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
解 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
角 là bộ thủ trong 5 chữ
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
脱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
兑 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét