Từ

解读 (jiě dú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

解读 (jiě dú) là một từ tiếng Trung: giải thích. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 解读

动 dòng động từ

giải thích

专家解读了最新的政策。

zhuān jiā jiě dú le zuì xīn de zhèng cè

Các chuyên gia đã giải thích chính sách mới nhất.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

解 jiě — tháo gỡ, giải quyết, giải thích

读 dú — đọc

Cấu trúc & nét viết
1 解 jiě — mổ ra; tách ra
解 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 读 dú — đọc to theo văn bản

读 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2.2 卖 mài — bán; đổi hàng hóa, kỹ năng hoặc sức lao động lấy tiền (trái nghĩa với 买)
卖 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét