Từ

解救 (jiě jiù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

解救 (jiě jiù) là một từ tiếng Trung: giải cứu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 解救

动 dòng động từ

giải cứu

消防员解救了被困在大楼里的人们。

xiāo fáng yuán jiě jiù le bèi kùn zài dà lóu lǐ de rén men

Lính cứu hỏa đã giải cứu những người bị mắc kẹt trong tòa nhà.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

解 jiě — giải thoát, giải phóng khỏi ràng buộc

救 jiù — cứu, giải thoát khỏi nguy hiểm

Cấu trúc & nét viết
1 解 jiě — mổ ra; tách ra
解 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 救 jiù — giúp thoát khỏi khó khăn, nguy hiểm hoặc tai họa

救 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét