Từ
瓦解 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
瓦解 (wǎ jiě) là một từ tiếng Trung: tan rã, sụp đổ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 瓦解
动 động từ
tan rã, sụp đổ
敌军在猛烈的攻击下迅速瓦解了。
Quân địch nhanh chóng tan rã dưới cuộc tấn công dữ dội.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
瓦 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
解 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
角 là bộ thủ trong 5 chữ
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét