Từ

瓦解 (wǎ jiě) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

瓦解 (wǎ jiě) là một từ tiếng Trung: tan rã, sụp đổ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 瓦解

动 dòng động từ

tan rã, sụp đổ

敌军在猛烈的攻击下迅速瓦解了。

dí jūn zài měng liè de gōng jī xià xùn sù wǎ jiě le

Quân địch nhanh chóng tan rã dưới cuộc tấn công dữ dội.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

瓦 wǎ — ngói; gợi ý vỡ thành từng mảnh như ngói vỡ

解 jiě — tan rã; nhấn mạnh quá trình tan vỡ

Cấu trúc & nét viết
1 瓦 wǎ — ngói lợp mái (làm bằng đất sét hoặc xi măng, hình vòm hoặc nửa ống tròn)
瓦 là bộ thủ trong 2 chữ

瓦 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 解 jiě — mổ ra; tách ra
解 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét