Từ

解答 (jiě dá) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

解答 (jiě dá) là một từ tiếng Trung: trả lời; giải đáp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 解答

动 dòng động từ

trả lời; giải đáp

老师正在解答学生的问题。

lǎo shī zhèng zài jiě dá xué sheng de wèn tí

Giáo viên đang trả lời câu hỏi của học sinh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

解 jiě — giải quyết, giải thích

答 dá — trả lời

Cấu trúc & nét viết
1 解 jiě — mổ ra; tách ra
解 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 答 dá — trả lời, đáp lại

答 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét