Từ
解答 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
解答 (jiě dá) là một từ tiếng Trung: trả lời; giải đáp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 解答
动 động từ
trả lời; giải đáp
老师正在解答学生的问题。
Giáo viên đang trả lời câu hỏi của học sinh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
解 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
角 là bộ thủ trong 5 chữ
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
答 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
合 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét