Từ
解散 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
解散 (jiě sàn) là một từ tiếng Trung: giải tán. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 解散
动 động từ
giải tán
公司决定解散这个部门。
Công ty quyết định giải tán bộ phận này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
解 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
角 là bộ thủ trong 5 chữ
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
散 là bộ thủ trong 1 chữ
散 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét