Từ

解散 (jiě sàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

解散 (jiě sàn) là một từ tiếng Trung: giải tán. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 解散

动 dòng động từ

giải tán

公司决定解散这个部门。

gōng sī jué dìng jiě sàn zhè ge bù mén

Công ty quyết định giải tán bộ phận này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

解 jiě — gỡ, tách ra, giải thể

散 sàn — tản ra, phân tán, tách rời

Cấu trúc & nét viết
1 解 jiě — mổ ra; tách ra
解 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 散 sàn — tan ra; phân tán (trái với 聚)
Xpinyin
散 là bộ thủ trong 1 chữ

散 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét