Từ

解围 (jiě wéi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

解围 (jiě wéi) là một từ tiếng Trung: giải vây. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 解围

动 dòng động từ

giải vây

她用一个笑话为大家解围。

tā yòng yí ge xiào hua wèi dà jiā jiě wéi

Cô ấy đã dùng một câu chuyện cười để giải vây cho mọi người.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

解 jiě — giải quyết, làm dịu, giải phóng

围 wéi — vòng vây, tình huống khó khăn

Cấu trúc & nét viết
1 解 jiě — mổ ra; tách ra
解 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 围 wéi — bao vây; bao quanh

围 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét