Từ
解围 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
解围 (jiě wéi) là một từ tiếng Trung: giải vây. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 解围
动 động từ
giải vây
她用一个笑话为大家解围。
Cô ấy đã dùng một câu chuyện cười để giải vây cho mọi người.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
解 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
角 là bộ thủ trong 5 chữ
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
围 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
Thứ tự nét