Từ
误解 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
误解 (wù jiě) là một từ tiếng Trung: hiểu lầm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 误解
动 động từ
hiểu lầm
请不要误解我的意思。
Xin đừng hiểu lầm ý của tôi.
名 danh từ
hiểu lầm
这是一个误解,我没有那个意思。
Đây là một sự hiểu lầm, tôi không có ý đó.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
误 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
吴 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
解 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
角 là bộ thủ trong 5 chữ
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét