Từ

误解 (wù jiě) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

误解 (wù jiě) là một từ tiếng Trung: hiểu lầm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 误解

动 dòng động từ

hiểu lầm

请不要误解我的意思。

qǐng bù yào wù jiě wǒ de yì si

Xin đừng hiểu lầm ý của tôi.

名 míng danh từ

hiểu lầm

这是一个误解,我没有那个意思。

zhè shì yí gè wù jiě wǒ méi yǒu nà ge yì si

Đây là một sự hiểu lầm, tôi không có ý đó.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

误 wù — lỗi, sai

解 jiě — hiểu, giải thích

Cấu trúc & nét viết
1 误 wù — sai; nhầm

误 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
1.2 吴 wú — vương quốc cổ đại ở vùng hạ lưu sông Dương Tử
吴 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 解 jiě — mổ ra; tách ra
解 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét