Từ

谅解 (liàng jiě) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

谅解 (liàng jiě) là một từ tiếng Trung: thông cảm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 谅解

动 dòng động từ

thông cảm

希望你能谅解他的处境。

xī wàng nǐ néng liàng jiě tā de chǔ jìng

Tôi hy vọng bạn có thể thông cảm với hoàn cảnh của anh ấy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

谅 liàng — tha thứ, thông cảm

解 jiě — hiểu, lý giải

Cấu trúc & nét viết
1 谅 liàng — thông cảm và tha thứ

谅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 解 jiě — mổ ra; tách ra
解 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét