Từ
和解 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
和解 (hé jiě) là một từ tiếng Trung: hòa giải; giải quyết (tranh chấp). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 和解
动 động từ
hòa giải; giải quyết (tranh chấp)
经过调解,两家人终于和解了。
Sau khi hòa giải, hai gia đình cuối cùng đã hòa giải với nhau.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
和 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét
解 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
角 là bộ thủ trong 5 chữ
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét