Từ

解除 (jiě chú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

解除 (jiě chú) là một từ tiếng Trung: loại bỏ, dỡ bỏ, hủy bỏ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 解除

动 dòng động từ

loại bỏ, dỡ bỏ, hủy bỏ

政府宣布解除紧急状态。

zhèng fǔ xuān bù jiě chú jǐn jí zhuàng tài

Chính phủ công bố dỡ bỏ tình trạng khẩn cấp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

解 jiě — cởi, giải phóng

除 chú — loại bỏ, xóa bỏ

Cấu trúc & nét viết
1 解 jiě — mổ ra; tách ra
解 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 除 chú — loại bỏ; bỏ đi

除 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét