Chữ
券
- 1. vé, phiếu hoặc chứng từ
- 2. cách đọc khác của 券(xuàn)trong "拱券"
Từ dùng 券 như quàn (3)
Cấu trúc & nét viết
券
— vé, phiếu hoặc chứng từ
券 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
龹 là bộ thủ trong 4 chữ
HSK 7
拳
nắm đấm (tay nắm lại)
藤
tên thực vật: ① tử đằng (紫藤), cây leo hoa tím, thường gọi là 藤萝; ② mây (白藤), cây thân gỗ thường xanh với thân dài, mềm dẻo và bền dùng đan ghế, giỏ, hộp, thường gọi là 藤子; ③ cây đằng hoàng (藤黄), cây thường xanh có nhựa vàng dùng làm thuốc màu, nhưng độc không dùng nhuộm thực phẩm
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
HSK 4
Thứ tự nét