Chữ

券

quàn HSK 7
券 quàn HSK 7
  • 1. vé, phiếu hoặc chứng từ
  • 2. cách đọc khác của 券(xuàn)trong "拱券"
Từ dùng 券 như quàn (3)
Cấu trúc & nét viết