Chữ

剪

jiǎn HSK 5
剪 jiǎn HSK 5
  • 1. kéo; dụng cụ cắt có hai lưỡi giao nhau
  • 2. dụng cụ có hình dạng như kéo
  • 3. cắt bằng kéo hoặc công cụ tương tự
  • 4. loại bỏ; trừ khử
  • 5. họ
Từ dùng 剪 như jiǎn (3)
Cấu trúc & nét viết