Chữ
瓦
- 1. ngói lợp mái (làm bằng đất sét hoặc xi măng, hình vòm hoặc nửa ống tròn)
- 2. vật liệu đất nung dùng để lợp mái nhà
- 3. họ
- 4. watt (đơn vị công suất; ký hiệu W; 1 W = 1 joule mỗi giây)
Từ dùng 瓦 như wǎ (1)
Cấu trúc & nét viết
瓦
— ngói lợp mái (làm bằng đất sét hoặc xi măng, hình vòm hoặc nửa ống tròn)
瓦 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét