Chữ

瓦

wǎ HSK 7
瓦 wǎ HSK 7
  • 1. ngói lợp mái (làm bằng đất sét hoặc xi măng, hình vòm hoặc nửa ống tròn)
  • 2. vật liệu đất nung dùng để lợp mái nhà
  • 3. họ
  • 4. watt (đơn vị công suất; ký hiệu W; 1 W = 1 joule mỗi giây)
Từ dùng 瓦 như wǎ (1)
Cấu trúc & nét viết
瓦 wǎ — ngói lợp mái (làm bằng đất sét hoặc xi măng, hình vòm hoặc nửa ống tròn)
瓦 là bộ thủ trong 2 chữ

瓦 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét