Chữ
刀
- 1. dao; dụng cụ dùng để cắt, chặt
- 2. vũ khí có lưỡi để chém hoặc đâm
- 3. vật có hình dạng như dao
- 4. lượng từ chỉ tờ giấy, thường là 100 tờ
- 5. họ
- 6. loại tiền cổ đại
Từ dùng 刀 như dāo (1)
Cấu trúc & nét viết
刀
— dao; dụng cụ dùng để cắt, chặt
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
HSK 4
刀 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét