Từ

方针 (fāng zhēn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

方针 (fāng zhēn) là một từ tiếng Trung: chính sách. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 方针

名 míng danh từ

chính sách

政府制定了新的经济方针。

zhèng fǔ zhì dìng le xīn de jīng jì fāng zhēn

Chính phủ đã xây dựng chính sách kinh tế mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

方 fāng — phương hướng, cách, phương pháp

针 zhēn — mục tiêu, hướng tới, tập trung

Cấu trúc & nét viết
1 方 fāng — hình vuông hoặc hình lập phương
方 là bộ thủ trong 16 chữ

方 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 针 zhēn — kim khâu (dụng cụ kim loại mảnh, có đầu nhọn và lỗ, dùng để khâu hoặc đan)

针 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2.2 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét