Chữ
衅
衅
HSK 7
- 1. mâu thuẫn; tranh chấp
- 2. nghi lễ cổ đại bôi máu súc vật tế lên kẽ hở của đồ vật
- 3. họ
Từ dùng 衅 như xìn (1)
Cấu trúc & nét viết
衅
— mâu thuẫn; tranh chấp
衅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
Xpinyin
血 là bộ thủ trong 2 chữ
半 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét