Chữ

衅

xìn HSK 7
衅 xìn HSK 7
  • 1. mâu thuẫn; tranh chấp
  • 2. nghi lễ cổ đại bôi máu súc vật tế lên kẽ hở của đồ vật
  • 3. họ
Từ dùng 衅 như xìn (1)
Cấu trúc & nét viết
衅 xìn — mâu thuẫn; tranh chấp

衅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 血 xuè — máu (tổ chức lỏng trong hệ tuần hoàn gồm huyết tương, hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu)
Xpinyin
血 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét