Từ

针灸 (zhēn jiǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

针灸 (zhēn jiǔ) là một từ tiếng Trung: châm cứu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 针灸

名 míng danh từ

châm cứu

针灸是中医的重要治疗方法。

zhēn jiǔ shì zhōng yī de zhòng yào zhì liáo fāng fǎ

Châm cứu là phương pháp điều trị quan trọng trong y học cổ truyền Trung Quốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

针 zhēn — kim; chỉ kim châm cứu

灸 jiǔ — cứu; đốt ngải cứu trên hoặc gần da

Cấu trúc & nét viết
1 针 zhēn — kim khâu (dụng cụ kim loại mảnh, có đầu nhọn và lỗ, dùng để khâu hoặc đan)

针 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét

2 灸 jiǔ — cứu; phương pháp chữa bệnh trong y học cổ truyền Trung Quốc bằng cách hơ ngải cứu lên huyệt vị

灸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 久 jiǔ — lâu, dài (trái nghĩa với 'tạm thời')
久 là bộ thủ trong 1 chữ
2.2 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét