Từ

舒适 (shū shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

舒适 (shū shì) là một từ tiếng Trung: thoải mái. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 舒适

形 xíng tính từ

thoải mái

这张沙发很舒适。

zhè zhāng shā fā hěn shū shì

Chiếc ghế sofa này rất thoải mái.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

舒 shū — thư giãn, thoải mái

适 shì — phù hợp, thích hợp

Cấu trúc & nét viết
1 舒 shū — duỗi ra; trải rộng; giải tỏa (sự căng thẳng hoặc bức bối)

舒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 舍 shě — từ bỏ; bỏ đi
Xpinyin
舍 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 适 shì — (văn viết) đi; đến

适 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét