Từ
舒适 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
舒适 (shū shì) là một từ tiếng Trung: thoải mái. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 舒适
形 tính từ
thoải mái
这张沙发很舒适。
Chiếc ghế sofa này rất thoải mái.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
舒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
舍 là bộ thủ trong 1 chữ
予 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
适 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
舌 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét