Từ
适宜 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
适宜 (shì yí) là một từ tiếng Trung: thích hợp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 适宜
形 tính từ
thích hợp
春天是适宜旅游的季节。
Mùa xuân là mùa thích hợp để du lịch.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
适 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
舌 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
宜 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
且 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét