Từ

适宜 (shì yí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

适宜 (shì yí) là một từ tiếng Trung: thích hợp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 适宜

形 xíng tính từ

thích hợp

春天是适宜旅游的季节。

chūn tiān shì shì yí lǚ yóu de jì jié

Mùa xuân là mùa thích hợp để du lịch.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

适 shì — phù hợp, thích hợp

宜 yí — thích đáng, nên

Cấu trúc & nét viết
1 适 shì — (văn viết) đi; đến

适 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 宜 yí — phù hợp, thích hợp
宜 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét