Từ

适量 (shì liàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

适量 (shì liàng) là một từ tiếng Trung: lượng vừa phải. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 适量

形 xíng tính từ

lượng vừa phải

做菜时要加入适量的盐。

zuò cài shí yào jiā rù shì liàng de yán

Khi nấu ăn, hãy thêm lượng muối vừa phải.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

适 shì — thích hợp, phù hợp

量 liàng — lượng, số lượng

Cấu trúc & nét viết
1 适 shì — (văn viết) đi; đến

适 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 量 liàng — dụng cụ đo lường cổ (như đấu, thăng)
Xpinyin

量 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét