Từ
适当 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
适当 (shì dàng) là một từ tiếng Trung: thích hợp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 适当
形 tính từ
thích hợp
运动后要补充适当的水分。
Sau khi tập thể dục, cần bổ sung lượng nước thích hợp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
适 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
舌 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
当 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
⺌ là bộ thủ trong 6 chữ
彐 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét