Từ

适当 (shì dàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

适当 (shì dàng) là một từ tiếng Trung: thích hợp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 适当

形 xíng tính từ

thích hợp

运动后要补充适当的水分。

yùn dòng hòu yào bǔ chōng shì dàng de shuǐ fèn

Sau khi tập thể dục, cần bổ sung lượng nước thích hợp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

适 shì — phù hợp, thích nghi

当 dàng — đúng đắn, hợp lý

Cấu trúc & nét viết
1 适 shì — (văn viết) đi; đến

适 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 当 dàng — thích hợp; phù hợp; đúng đắn
Xpinyin
当 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét