Chữ

翅

chì HSK 5
翅 chì HSK 5
  • 1. cánh (của côn trùng hoặc chim)
  • 2. cánh của quả có cánh (samara)
  • 3. vi cá mập (thực phẩm làm từ vây cá mập)
  • 4. dạng cổ của "啻"
  • 5. phần có hình dạng như cánh trên vật thể
Từ dùng 翅 như chì (1)
Cấu trúc & nét viết