Chữ
翅
翅
HSK 5
- 1. cánh (của côn trùng hoặc chim)
- 2. cánh của quả có cánh (samara)
- 3. vi cá mập (thực phẩm làm từ vây cá mập)
- 4. dạng cổ của "啻"
- 5. phần có hình dạng như cánh trên vật thể
Từ dùng 翅 như chì (1)
Cấu trúc & nét viết
翅
— cánh (của côn trùng hoặc chim)
翅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
羽 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 4
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)
Thứ tự nét