Từ
飞船 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
飞船 (fēi chuán) là một từ tiếng Trung: tàu vũ trụ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 飞船
名 danh từ
tàu vũ trụ
飞船正在飞往火星。
Tàu vũ trụ đang bay tới sao Hỏa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
飞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
飞 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
船 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
舟 là bộ thủ trong 10 chữ
几 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét