Từ
飞翔 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
飞翔 (fēi xiáng) là một từ tiếng Trung: bay; bay lượn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 飞翔
动 động từ
bay; bay lượn
鸟儿在天空中自由地飞翔。
Những chú chim bay tự do trên bầu trời.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
飞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
飞 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
翔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
羽 là bộ thủ trong 11 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)
Thứ tự nét