Từ

飞碟 (fēi dié) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

飞碟 (fēi dié) là một từ tiếng Trung: đĩa bay. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 飞碟

名 míng danh từ

đĩa bay

他说他昨晚看到了一个飞碟。

tā shuō tā zuó wǎn kàn dào le yí gè fēi dié

Anh ấy nói anh ấy đã nhìn thấy một đĩa bay đêm qua.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

飞 fēi — bay

碟 dié — đĩa

Cấu trúc & nét viết
1 飞 fēi — (chim, côn trùng, v.v.) vỗ cánh bay trong không trung

飞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

飞 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 碟 dié — đĩa nhỏ và nông đựng thức ăn

碟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét