Từ
飞碟 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
飞碟 (fēi dié) là một từ tiếng Trung: đĩa bay. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 飞碟
名 danh từ
đĩa bay
他说他昨晚看到了一个飞碟。
Anh ấy nói anh ấy đã nhìn thấy một đĩa bay đêm qua.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
飞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
飞 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
碟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
枼 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét