Từ

飞跃 (fēi yuè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

飞跃 (fēi yuè) là một từ tiếng Trung: nhảy vọt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 飞跃

动 dòng động từ

nhảy vọt

中国经济实现了飞跃发展。

Zhōng guó jīng jì shí xiàn le fēi yuè fā zhǎn

Kinh tế Trung Quốc đã đạt được sự phát triển nhảy vọt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

飞 fēi — bay, vút lên (thể hiện sự chuyển động nhanh lên trên)

跃 yuè — nhảy, vọt (thể hiện sự tiến bộ đột ngột)

Cấu trúc & nét viết
1 飞 fēi — (chim, côn trùng, v.v.) vỗ cánh bay trong không trung

飞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

飞 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 跃 yuè — nhảy; vọt

跃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét