Từ
飞跃 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
飞跃 (fēi yuè) là một từ tiếng Trung: nhảy vọt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 飞跃
动 động từ
nhảy vọt
中国经济实现了飞跃发展。
Kinh tế Trung Quốc đã đạt được sự phát triển nhảy vọt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
飞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
飞 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
跃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
夭 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét