Từ
放飞 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
放飞 (fàng fēi) là một từ tiếng Trung: thả (chim), phóng thích. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 放飞
动 động từ
thả (chim), phóng thích
春天来了,我们决定放飞这只小鸟。
Mùa xuân đến rồi, chúng tôi quyết định thả con chim nhỏ này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
放 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
方 là bộ thủ trong 16 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét
飞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
飞 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét