Từ

放飞 (fàng fēi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

放飞 (fàng fēi) là một từ tiếng Trung: thả (chim), phóng thích. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 放飞

动 dòng động từ

thả (chim), phóng thích

春天来了,我们决定放飞这只小鸟。

chūn tiān lái le wǒ men jué dìng fàng fēi zhè zhī xiǎo niǎo

Mùa xuân đến rồi, chúng tôi quyết định thả con chim nhỏ này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

放 fàng — thả, phóng

飞 fēi — bay

Cấu trúc & nét viết
1 放 fàng — thả; giải phóng

放 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 飞 fēi — (chim, côn trùng, v.v.) vỗ cánh bay trong không trung

飞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

飞 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét