Từ

飞速 (fēi sù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

飞速 (fēi sù) là một từ tiếng Trung: nhanh chóng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 飞速

副 fù phó từ

nhanh chóng

科技飞速发展。

kē jì fēi sù fā zhǎn

Công nghệ đang phát triển nhanh chóng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

飞 fēi — bay (nhấn mạnh tốc độ cực cao)

速 sù — tốc độ

Cấu trúc & nét viết
1 飞 fēi — (chim, côn trùng, v.v.) vỗ cánh bay trong không trung

飞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

飞 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 速 sù — nhanh; mau lẹ

速 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét