Từ
飞禽走兽 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
飞禽走兽 (fēi qín zǒu shòu) là một từ tiếng Trung: chim và thú. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 飞禽走兽
成语 thành ngữ
chim và thú
森林里有各种飞禽走兽。
Trong rừng có nhiều loại chim và thú.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
飞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
飞 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
禽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
人 là bộ thủ trong 18 chữ
离 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
走 là bộ thủ trong 11 chữ
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
龰 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
兽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
田 là bộ thủ trong 23 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét