Chữ
翘
- 1. ngẩng lên; (một phần cơ thể hoặc một đầu vật) vểnh lên
Từ dùng 翘 như qiào (0)
Cấu trúc & nét viết
翘
— ngẩng lên; (một phần cơ thể hoặc một đầu vật) vểnh lên
翘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
尧 là bộ thủ trong 9 chữ
HSK 3
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
羽 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 4
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)
Thứ tự nét