Từ
选修 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
选修 (xuǎn xiū) là một từ tiếng Trung: chọn môn tự chọn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 选修
动 động từ
chọn môn tự chọn
我这学期选修了三门课程。
Học kỳ này tôi chọn ba môn tự chọn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
选 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
先 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
修 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
彡 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét