Từ
选项 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
选项 (xuǎn xiàng) là một từ tiếng Trung: lựa chọn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 选项
名 danh từ
lựa chọn
这道题有四个选项。
Câu hỏi này có bốn lựa chọn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
选 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
先 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
项 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
工 là bộ thủ trong 19 chữ
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét