Từ

选项 (xuǎn xiàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

选项 (xuǎn xiàng) là một từ tiếng Trung: lựa chọn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 选项

名 míng danh từ

lựa chọn

这道题有四个选项。

zhè dào tí yǒu sì gè xuǎn xiàng

Câu hỏi này có bốn lựa chọn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

选 xuǎn — chọn

项 xiàng — mục/hạng

Cấu trúc & nét viết
1 选 xuǎn — lựa chọn; tuyển chọn

选 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 先 xiān — trước; đứng trước (trái nghĩa với 'sau')
先 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét

2 项 xiàng — (văn viết) gáy, phần sau của cổ

项 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét