Chữ
矮
- 1. thấp bé (về người)
- 2. thấp (về chiều cao)
- 3. thấp về cấp bậc hoặc địa vị
Từ dùng 矮 như ǎi (0)
Cấu trúc & nét viết
矮
— thấp bé (về người)
矮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
矢 là bộ thủ trong 9 chữ
HSK 5
委 là bộ thủ trong 2 chữ
HSK 3
Thứ tự nét