Chữ

短

duǎn HSK 3
短 duǎn HSK 3
  • 1. ngắn (trái nghĩa với 长): ① không gian ② thời gian
  • 2. thiếu; không đủ
  • 3. khuyết điểm; điểm yếu
  • 4. nông cạn; hạn hẹp
Từ dùng 短 như duǎn (9)
Cấu trúc & nét viết