Chữ
择
择
HSK 3
- 1. lựa chọn; tuyển chọn
- 2. họ
- 3. (văn viết) bỏ đi; từ bỏ
Từ dùng 择 như zé (2)
Cấu trúc & nét viết
择
— lựa chọn; tuyển chọn
择 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
择 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét