Từ

选择 (xuǎn zé) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

选择 (xuǎn zé) là một từ tiếng Trung: lựa chọn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 选择

动 dòng động từ

lựa chọn

我选择了这个学校。

wǒ xuǎn zé le zhè ge xué xiào

Tôi đã chọn trường này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

选 xuǎn — tuyển chọn

择 zé — chọn lựa

Cấu trúc & nét viết
1 选 xuǎn — lựa chọn; tuyển chọn

选 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 先 xiān — trước; đứng trước (trái nghĩa với 'sau')
先 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét

2 择 zé — lựa chọn; tuyển chọn

择 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

择 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét