Chữ

矩

jǔ HSK 6
矩 jǔ HSK 6
  • 1. thước vuông dùng để vẽ góc vuông hoặc hình chữ nhật
  • 2. quy tắc; phép tắc; chuẩn mực
  • 3. hình chữ nhật; hình vuông
  • 4. họ
Từ dùng 矩 như jǔ (1)
Cấu trúc & nét viết