Chữ

筛

shāi HSK 6
筛 shāi HSK 6
  • 1. cái sàng; cái rây làm bằng nan tre hoặc dây thép có nhiều lỗ nhỏ
  • 2. sàng; rây bằng cách lắc qua lại để lọc phần mịn
  • 3. loại bỏ; sàng lọc qua quá trình tuyển chọn
  • 4. hâm nóng (rượu)
  • 5. rót (rượu hoặc trà)
  • 6. gõ (chiêng)
  • 7. tuyên truyền; loan tin (tiếng Bắc Kinh)
Từ dùng 筛 như shāi (2)
Cấu trúc & nét viết
筛 shāi — cái sàng; cái rây làm bằng nan tre hoặc dây thép có nhiều lỗ nhỏ

筛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét