Chữ
筛
- 1. cái sàng; cái rây làm bằng nan tre hoặc dây thép có nhiều lỗ nhỏ
- 2. sàng; rây bằng cách lắc qua lại để lọc phần mịn
- 3. loại bỏ; sàng lọc qua quá trình tuyển chọn
- 4. hâm nóng (rượu)
- 5. rót (rượu hoặc trà)
- 6. gõ (chiêng)
- 7. tuyên truyền; loan tin (tiếng Bắc Kinh)
Từ dùng 筛 như shāi (2)
Cấu trúc & nét viết
筛
— cái sàng; cái rây làm bằng nan tre hoặc dây thép có nhiều lỗ nhỏ
筛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
HSK 2
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
HSK 5
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
HSK 7
师 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét