Từ

评选 (píng xuǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

评选 (píng xuǎn) là một từ tiếng Trung: bình chọn, tuyển chọn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 评选

动 dòng động từ

bình chọn, tuyển chọn

学校每年评选优秀学生。

xué xiào měi nián píng xuǎn yōu xiù xué shēng

Trường học tuyển chọn học sinh xuất sắc hàng năm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

评 píng — đánh giá, phê bình

选 xuǎn — chọn, tuyển

Cấu trúc & nét viết
1 评 píng — lời bình luận hoặc bài phê bình

评 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 选 xuǎn — lựa chọn; tuyển chọn

选 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2.2 先 xiān — trước; đứng trước (trái nghĩa với 'sau')
先 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét