Từ
筛选 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
筛选 (shāi xuǎn) là một từ tiếng Trung: sàng lọc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 筛选
动 động từ
sàng lọc
我们需要筛选合适的候选人。
Chúng ta cần sàng lọc các ứng viên phù hợp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
筛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
师 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
选 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
先 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét