Từ
直径 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
直径 (zhí jìng) là một từ tiếng Trung: đường kính. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 直径
名 danh từ
đường kính
这个圆的直径是10厘米。
Đường kính của hình tròn này là 10 centimet.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
直 là bộ thủ trong 6 chữ
gồm có
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét
径 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
彳 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
工 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét