Từ

耿直 (gěng zhí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

耿直 (gěng zhí) là một từ tiếng Trung: thẳng thắn và trung thực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 耿直

形 xíng tính từ

thẳng thắn và trung thực

她性格耿直,总是直言不讳。

tā xìng gé gěng zhí zǒng shì zhí yán bù huì

Cô ấy có tính cách thẳng thắn và trung thực, luôn nói thẳng không giấu diếm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

耿 gěng — ngay thẳng, liêm chính

直 zhí — thẳng, trực tiếp

Cấu trúc & nét viết
1 耿 gěng — (văn viết) sáng; rực rỡ

耿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 直 zhí — thẳng; không cong (trái với 曲)
直 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

2.1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
2.2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
2.3 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét