Từ
耿直 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
耿直 (gěng zhí) là một từ tiếng Trung: thẳng thắn và trung thực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 耿直
形 tính từ
thẳng thắn và trung thực
她性格耿直,总是直言不讳。
Cô ấy có tính cách thẳng thắn và trung thực, luôn nói thẳng không giấu diếm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
耿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
耳 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét
直 là bộ thủ trong 6 chữ
gồm có
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét