Từ

直觉 (zhí jué) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

直觉 (zhí jué) là một từ tiếng Trung: trực giác. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 直觉

名 míng danh từ

trực giác

我的直觉告诉我这是对的。

wǒ de zhí jué gào su wǒ zhè shì duì de

Trực giác của tôi nói với tôi rằng điều này là đúng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

直 zhí — trực tiếp, tức thì (không cần suy luận)

觉 jué — giác, nhận thức, cảm giác

Cấu trúc & nét viết
1 直 zhí — thẳng; không cong (trái với 曲)
直 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

1.1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
1.2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
1.3 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 觉 jué — sự cảm nhận và phân biệt kích thích của các giác quan
Xpinyin
觉 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét