Từ
壮烈 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
壮烈 (zhuàng liè) là một từ tiếng Trung: hùng tráng và bi tráng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 壮烈
形 tính từ
hùng tráng và bi tráng
他们在战场上壮烈牺牲了。
Họ đã hy sinh hùng tráng và bi tráng trên chiến trường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
壮 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
丬 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
烈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
列 là bộ thủ trong 4 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét