Từ

壮烈 (zhuàng liè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

壮烈 (zhuàng liè) là một từ tiếng Trung: hùng tráng và bi tráng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 壮烈

形 xíng tính từ

hùng tráng và bi tráng

他们在战场上壮烈牺牲了。

tā men zài zhàn chǎng shàng zhuàng liè xī shēng le

Họ đã hy sinh hùng tráng và bi tráng trên chiến trường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

壮 zhuàng — hùng tráng, vĩ đại

烈 liè — mãnh liệt, bi tráng

Cấu trúc & nét viết
1 壮 zhuàng — chắc khỏe; mạnh mẽ
壮 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 烈 liè — mãnh liệt, mạnh mẽ, dữ dội (về nồng độ, cường độ, khí thế, v.v.)

烈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét